
Adam Tahaui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 371 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/143 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 3/7 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 5,43 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/39 | 1 | 7/14 | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 4/10 | — | 6,44 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33/40 | 2 | 5/9 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Vitesse Arnhem | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2024 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitesse U18 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Zwaluwen Utrecht 1911 Jeugd | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực47