Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Tahaui

NEC NijmegenTiền vệMAR
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Adam Tahaui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—743712008379%44%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/143 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Tahaui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2270010112/1401/2—6,66
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-130001019/1123/7—6,87
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3580000111/1612/4—5,43
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2901011131/3917/14—7,59
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-310001008/900/3—6,25
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-167001009/1424/10—6,44
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-3dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3220000215/1601/2—6,68
15/08/2026Eredivisie@ Willem IIT 4-1891032133/4025/9—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,3 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20241925 nghìn €
09/12/20241925 nghìn €
08/06/20251925 nghìn €
15/10/202520250 nghìn €
15/12/202520325 nghìn €
17/03/202620400 nghìn €
20/05/202620500 nghìn €
24/09/2026211,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Vitesse ArnhemNEC NijmegenHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2024Vitesse U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2022Vitesse U18Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse U18Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Utrecht YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2014Zwaluwen Utrecht 1911 JeugdFC Utrecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com