
Adam Stroud là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
919Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 17 | 13 | 919 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 65% | 43% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 919 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/155 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/98 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 40
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 6/12 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/7 | V | 5,62 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 2/6 | — | 7,27 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 7,38 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/19 | 1 | 12/18 | — | 6,70 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 6/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Brommapojkarna | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | IK Oddevold | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Rosseröds IK | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |