
Adam Smith là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 47% | 3 | 0 | 6,20 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/197 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/51 | 0 | 2/7 | — | 7,31 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 5/7 | — | 7,51 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/3 | — | 5,35 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 5,94 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 7/11 | V | 6,13 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 3/6 | V | 5,70 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 3/5 | V | 6,52 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 5/10 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 4/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/07/2012 | 21 | — |
| 24/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 34 | 750 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2014 | Tottenham Hotspur | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2013 | Derby County | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 28/07/2013 | Tottenham Hotspur | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Millwall | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/10/2012 | Tottenham Hotspur | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2012 | Leeds United | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Tottenham Hotspur | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | Milton Keynes Dons | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 15/08/2011 | Tottenham Hotspur | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Bournemouth AFC | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 22/09/2010 | Tottenham Hotspur | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Torquay United | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 19/11/2009 | Tottenham Hotspur | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2009 | Wycombe Wanderers | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 05/08/2009 | Tottenham Hotspur | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy37
- Sức mạnh58
- Thể lực49