Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Smith

Bournemouth AFCHậu vệENG
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adam Smith là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—775970002080%47%306,20
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221250010084%58%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/197 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0900010246/5102/7—7,31
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0620100219/2315/7—7,51
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5720000017/2100/3—5,35
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1750000010/1502/4—5,94
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1630000024/2812/5—6,69
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2900000030/3917/11V6,13
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2900010215/2013/6V5,70
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 1-1900000128/3423/5V6,52
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 1-2900000013/1715/10—6,46
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-1890000035/3914/7—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2012: —2013: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/201018300 nghìn €
05/07/201221—
24/07/201322300 nghìn €
23/02/201523300 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
08/02/2016241,5 triệu €
31/07/2016252,0 triệu €
19/02/2017252,5 triệu €
27/06/2017265,0 triệu €
01/01/2018265,0 triệu €
27/05/2018275,0 triệu €
18/12/2018275,0 triệu €
12/06/2019287,0 triệu €
09/12/2019289,0 triệu €
07/04/2020287,0 triệu €
14/10/2020295,0 triệu €
09/03/2021294,0 triệu €
29/06/2021303,5 triệu €
23/11/2021302,0 triệu €
12/05/2022311,5 triệu €
02/11/2022311,5 triệu €
19/06/2023321,2 triệu €
18/12/2023321,0 triệu €
26/05/2024331,0 triệu €
15/12/2024331,0 triệu €
29/05/202534750 nghìn €
08/12/202534500 nghìn €
02/06/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2014Tottenham HotspurBournemouth AFCChuyển nhượng—
28/11/2013Derby CountyTottenham HotspurCho mượn—
28/07/2013Tottenham HotspurDerby CountyChuyển nhượng—
30/05/2013MillwallTottenham HotspurCho mượn—
31/10/2012Tottenham HotspurMillwallChuyển nhượng—
27/02/2012Leeds UnitedTottenham HotspurCho mượn—
30/01/2012Tottenham HotspurLeeds UnitedChuyển nhượng—
29/01/2012Milton Keynes DonsTottenham HotspurCho mượn—
15/08/2011Tottenham HotspurMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
31/05/2011Bournemouth AFCTottenham HotspurCho mượn—
22/09/2010Tottenham HotspurBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/05/2010Torquay UnitedTottenham HotspurCho mượn—
19/11/2009Tottenham HotspurTorquay UnitedChuyển nhượng—
05/09/2009Wycombe WanderersTottenham HotspurCho mượn—
05/08/2009Tottenham HotspurWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2008Tottenham Hotspur U18Tottenham HotspurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy37
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com