Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Reach

Lincoln CityTiền vệENG
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adam Reach là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—101083010011270%56%006,48
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11880001068%40%106,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/216 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
13/40 (32%)
Chuyền dài chính xác
17/48 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
30
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/67 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Reach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-280000019/1602/7—6,23
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-3780011118/2526/9—6,56
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-264000004/823/7—6,10
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0710000117/2313/4—6,69
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0880020121/2949/9—6,76
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1900010015/2314/7—6,01
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 0-0900020124/3112/4—6,19
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 1-0900010015/1925/10—6,61
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BlackpoolT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201320250 nghìn €
11/07/201320500 nghìn €
23/02/2015221,0 triệu €
23/09/2015221,0 triệu €
19/04/2016231,0 triệu €
31/07/2016231,0 triệu €
31/08/2016234,5 triệu €
26/02/2017244,5 triệu €
17/09/2017244,0 triệu €
26/02/2018254,0 triệu €
23/09/2018254,0 triệu €
27/06/2019264,5 triệu €
26/02/2020274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
14/10/2020273,2 triệu €
09/03/2021282,8 triệu €
29/06/2021282,8 triệu €
23/11/2021282,5 triệu €
12/05/2022292,0 triệu €
26/10/2022291,5 triệu €
31/05/2023301,0 triệu €
20/12/202330700 nghìn €
23/05/202431600 nghìn €
15/10/202431500 nghìn €
17/06/202532400 nghìn €
25/11/202532400 nghìn €
11/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com