
Adam Reach là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 830 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 70% | 56% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 40% | 1 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/216 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 13/40 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/48 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/67 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 2/7 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 2 | 6/9 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 4 | 9/9 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 4/7 | — | 6,01 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/10 | — | 6,61 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackpool | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực53