Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Phillips

Bradford CityTiền vệENG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Adam Phillips là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10648700117268%40%106,44
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311150004275%28%006,49
Cúp EFL2026-2027—11570000072%75%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/161 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Phillips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 0-06001002/301/1—6,88
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 2-065002019/1905/7—6,40
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-0710040019/2603/5—6,39
07/10/2026Cúp EFLvs Bradford CityB 0-416000006/900/1—6,81
03/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingH 1-1670020112/1913/6—5,89
23/09/2026Cúp EFLvs Newcastle U21T 2-1570000113/1803/4—6,44
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 1-0410000015/2202/4—6,41
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientT 3-17001114/602/3—6,51
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 1-0660032018/2400/2—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20182075 nghìn €
20/01/20192175 nghìn €
28/07/202224150 nghìn €
04/04/202325450 nghìn €
08/06/202325600 nghìn €
26/12/202325450 nghìn €
27/06/202426500 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
17/06/202527600 nghìn €
25/11/202527650 nghìn €
11/05/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BarnsleyBradford CityChuyển nhượng—
31/08/2022BurnleyBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2022Burnley U23BurnleyChuyển nhượng—
30/05/2022MorecambeBurnley U23Cho mượn—
26/07/2021Burnley U23MorecambeChuyển nhượng—
30/05/2021Accrington StanleyBurnley U23Cho mượn—
31/01/2021Burnley U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/01/2021MorecambeBurnley U23Cho mượn—
11/08/2020Burnley U23MorecambeChuyển nhượng—
30/05/2020MorecambeBurnley U23Cho mượn—
01/01/2020Burnley U23MorecambeChuyển nhượng—
01/08/2019Free playerBurnley U23Chuyển nhượng—
03/02/2019Norwich City U23Free playerTrở lại—
29/08/2018Hamilton AcademicalNorwich City U23Cho mượn—
12/07/2018Norwich City U23Hamilton AcademicalChuyển nhượng—
30/05/2018Cambridge UnitedNorwich City U23Cho mượn—
02/01/2018Norwich City U23Cambridge UnitedChuyển nhượng—
27/07/2017Liverpool U21Norwich City U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2014liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com