
Adam Pearlman là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.302Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2302Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 26 | 26 | 2.169 | 1 | 0 | 3 | 9 | 2 | 82% | 64% | 8 | 0 | 6,85 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.169 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 779/942 (82%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 17/46 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/95 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 124/192 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 4 | 5/7 | V | 6,18 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/28 | 2 | 9/10 | — | 7,02 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | — | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/21 | 3 | 5/7 | V | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 2/7 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 5/7 | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 5/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 3 | 4/5 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/47 | 2 | 4/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | — |
| 24/03/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực47