
Adam Ounas
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Adam Ounas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Tiểu sử Adam Ounas
Adam Ounas, 29 tuổi, là tiền đạo của Al-Gharafa Sports Club và mang quốc tịch Algeria. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân, 386 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,3 triệu €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 10,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Al-Shamal Sports Club sang Al-Gharafa Sports Club. Với chiều cao 172 cm và cân nặng 64 kg, cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 83% | 54% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 69% | 0 | 0 | 6,64 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 8/16 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/29 | 0 | 11/13 | — | 6,82 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 44/51 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/24 | 1 | 5/10 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 5,92 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,80 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/28 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 6/12 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 28/02/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Al-Sadd Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2024 | Free Player | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LOSC Lille | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | Napoli | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Crotone | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Napoli | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Cagliari | Napoli | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Napoli | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | OGC Nice | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Napoli | OGC Nice | Chuyển nhượng 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 03/07/2017 | Bordeaux | Napoli | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 09/12/2015 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật76
- Tư duy80
- Sức mạnh39
- Thể lực54