
Adam Ondracek
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Adam Ondracek là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 721 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/07/2025 | 30 | — |
| 23/09/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Slezský FC Opava | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Slovan Varnsdorf | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Slovan Liberec II | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SK Slovan Varnsdorf | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 21/02/2018 | Slovan Liberec II | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Frydek-Mistek | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Slovan Liberec II | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vitkovice | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Slovan Liberec II | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SK Slovan Varnsdorf | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Slovan Liberec II | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Slovan Liberec U19 | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Slovan Liberec U17 | Slovan Liberec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Slovan Liberec Youth | FC Slovan Liberec U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2009 | FK Varnsdorf Youth | FC Slovan Liberec Youth | Chuyển nhượng | — |