
Adam Obert là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 621 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 61% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/239 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/88 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 3/6 | — | 5,67 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 5 | 7/9 | — | 6,88 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/76 | 3 | 4/7 | — | 6,98 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 128/136 | 0 | 4/5 | — | 7,02 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/104 | 1 | 3/6 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 5/10 | — | 7,43 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/39 | 5 | 5/6 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 1/5 | — | 7,13 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 2/5 | — | 5,68 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |