
Adam O'Reilly là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derry City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.656Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 27 | 2.386 | 6 | 0 | 2 | 37 | 17 | 77% | 48% | 10 | 1 | 6,72 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.386 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/37
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 25/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 707/918 (77%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/115 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/283 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 99
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 372
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/43 | 0 | 2/5 | — | 7,78 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/30 | 0 | 1/3 | V | 7,52 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 31/41 | 0 | 0/2 | V | 6,94 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 6/9 | — | 6,11 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 3/12 | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/53 | 4 | 7/17 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/40 | 1 | 6/11 | V | 6,45 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2023 | Preston North End | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | St. Patrick's Athletic | Preston North End | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Preston North End | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Stalybridge Celtic | Preston North End | Cho mượn | — |
| 18/11/2021 | Preston North End | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Waterford United | Preston North End | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Preston North End | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2020 | Bamber Bridge FC | Preston North End | Cho mượn | — |
| 26/10/2020 | Preston North End | Bamber Bridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Stalybridge Celtic | Preston North End | Cho mượn | — |
| 10/02/2020 | Preston North End | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preston North End U18 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Hyde Utd | Preston North End U18 | Cho mượn | — |
| 03/04/2019 | Preston North End U18 | Hyde Utd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ringmahon Rangers FC | Preston North End U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực43