Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Nemec

Tiền đạoSVK
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adam Nemec là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch SVK.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Nemec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/06/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtT 3-04000001/313/3—6,65
24/05/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 2-318000002/713/3—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 300 nghìn €2007: 600 nghìn €2007: 900 nghìn €2008: 1,2 triệu €2009: 1,0 triệu €2009: 800 nghìn €2010: 1,2 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 900 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €20072025
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/200721300 nghìn €
23/09/200722600 nghìn €
27/12/200722900 nghìn €
03/06/2008221,2 triệu €
27/01/2009231,0 triệu €
16/06/200923800 nghìn €
14/01/2010241,2 triệu €
12/06/2010241,5 triệu €
11/01/2011251,5 triệu €
28/06/2011251,5 triệu €
22/01/2012261,5 triệu €
27/01/201226900 nghìn €
23/06/201226700 nghìn €
03/01/201327700 nghìn €
28/06/201327800 nghìn €
19/01/201428800 nghìn €
29/06/201428500 nghìn €
12/01/201529300 nghìn €
28/02/201529300 nghìn €
10/11/201530400 nghìn €
04/02/201630350 nghìn €
31/05/201630300 nghìn €
30/06/201630300 nghìn €
20/12/201631600 nghìn €
16/06/2017311,0 triệu €
26/12/2017321,0 triệu €
13/06/201832800 nghìn €
30/12/201833500 nghìn €
24/06/201933500 nghìn €
05/01/202034400 nghìn €
07/04/202034325 nghìn €
17/12/202035250 nghìn €
02/06/202135250 nghìn €
29/09/202136350 nghìn €
21/12/202136400 nghìn €
02/06/202236400 nghìn €
20/12/202237350 nghìn €
14/06/202337300 nghìn €
21/12/202338250 nghìn €
04/06/202438200 nghìn €
08/12/202439100 nghìn €
03/04/20253975 nghìn €
15/06/20253975 nghìn €
08/12/20254050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC VoluntariSC HöfleinChuyển nhượng—
27/07/2021FC Dinamo 1948FC VoluntariChuyển nhượng—
28/08/2020Pafos FCFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
26/08/2018FC Dinamo 1948Pafos FCChuyển nhượng—
05/09/2016Free playerFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2016Willem IIFree playerTrở lại—
30/08/2015New York City Football ClubWillem IIChuyển nhượng—
24/01/20151. FC Union BerlinNew York City Football ClubChuyển nhượng—
23/07/2012FC Ingolstadt1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
26/01/20121. FC KaiserslauternFC IngolstadtChuyển nhượng—
27/07/2009Racing Genk1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2008MSK ZilinaRacing GenkHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2008Erzgebirge AueMSK ZilinaCho mượn—
02/08/2007MSK ZilinaErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2004Spartak Dubnica nad VahomMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2003MFK Dubnica nad Vahom U19Spartak Dubnica nad VahomChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com