
Adam Nemec
Tiền đạoSVK
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adam Nemec là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/3 | — | 6,65 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2007 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/09/2007 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2007 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/06/2008 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/01/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2009 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/01/2010 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2010 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2012 | 26 | 900 nghìn € |
| 23/06/2012 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/01/2013 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2013 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/01/2014 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/06/2014 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/01/2015 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/02/2015 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/11/2015 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 32 | 800 nghìn € |
| 30/12/2018 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 35 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 29/09/2021 | 36 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 37 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 38 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 39 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Voluntari | SC Höflein | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | FC Dinamo 1948 | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Pafos FC | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | FC Dinamo 1948 | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2016 | Free player | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Willem II | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2015 | New York City Football Club | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2015 | 1. FC Union Berlin | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2012 | FC Ingolstadt | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | 1. FC Kaiserslautern | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2009 | Racing Genk | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2008 | MSK Zilina | Racing Genk | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2008 | Erzgebirge Aue | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 02/08/2007 | MSK Zilina | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Spartak Dubnica nad Vahom | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực47