Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

adam mitchell

Auckland CityHậu vệNZL
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

adam mitchell là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland City.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG New Zealand2026—00000000——00—
New Zealand Northern Premier League——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG New Zealand · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

New Zealand Northern Premier League · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/05/201922200 nghìn €
08/01/202023200 nghìn €
11/11/202125200 nghìn €
19/06/202327250 nghìn €
18/03/202427300 nghìn €
09/07/202428250 nghìn €
11/12/202428275 nghìn €
10/06/202529250 nghìn €
15/12/202529225 nghìn €
04/06/202630150 nghìn €
13/09/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2019Team WellingtonAuckland CityChuyển nhượng—
10/02/2019Bolton Wanderers BTeam WellingtonChuyển nhượng Free—
01/11/2017Free PlayerBolton Wanderers BChuyển nhượng—
01/07/2017NK Publikum CeljeFree PlayerTrở lại Free—
10/02/2017Crvena ZvezdaNK Publikum CeljeChuyển nhượng Free—
31/12/2016OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
31/08/2016Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
01/07/2016WaiBOP United (2004 - 2016)Crvena ZvezdaChuyển nhượng Free—
01/07/2015Wanderers SCWaiBOP United (2004 - 2016)Chuyển nhượng Free—
01/07/2013Wanderers SC YouthWanderers SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com