adam mekki là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo RoPS Rovaniemi.
Tiểu sử adam mekki
adam mekki là tiền đạo của RoPS Rovaniemi, mang quốc tịch Finland và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 31/03/2002, cao 179 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, adam mekki đã ghi 13 bàn sau 25 trận với tổng 208 phút thi đấu. Ở giải Finnish Ykkonen, cầu thủ ghi 12 bàn trong 24 trận, còn tại Finland Suomen Cup là 1 bàn trong 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 25 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026 và lần chuyển nhượng gần nhất là từ ASD Trebisacce sang RoPS Rovaniemi vào ngày 08/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
290Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
4,03Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 25 | 25 | 162 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 162 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | ASD Trebisacce | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2025 | RoPS Rovaniemi | ASD Trebisacce | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Free player | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2024 | Salon Palloilijat | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | SJK Akatemia | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Jakobstads Bollklubb | SJK Akatemia | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | SJK Akatemia | Jakobstads Bollklubb | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2022 | Free player | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | Giugliano | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2021 | FC Savoia 1908 | Giugliano | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Free player | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rovaniemen Palloseura U19 | Rovaniemen Palloseura II | Chuyển nhượng | — |