
Adam McDonnell là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 25 | 9 | 804 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 87% | 49% | 4 | 1 | 6,27 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/491 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 13/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 3/3 | — | 5,98 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/9 | V | 5,72 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Sligo Rovers | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Boreham Wood | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aldershot Town | Boreham Wood | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/01/2018 | Ipswich Town | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2017 | Aldershot Town | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Ipswich Town | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | Shelbourne | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shelbourne U19 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Home Farm | Shelbourne U19 | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực37