
Adam Matthews là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 11 | 5 | 557 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 45% | 2 | 0 | 6,64 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/318 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/28 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 6/8 | V | 6,17 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/61 | 1 | 2/9 | — | 6,55 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 23/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 7,03 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2009 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/02/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/07/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/02/2013 | 21 | 2,2 triệu € |
| 07/10/2013 | 21 | 2,2 triệu € |
| 06/10/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Free Player | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Omonia Nicosia FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Charlton Athletic | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Free Player | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sunderland | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2017 | Bristol City | Sunderland | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Sunderland | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Bristol City | Sunderland | Cho mượn | — |
| 06/03/2016 | Sunderland | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2015 | Celtic FC | Sunderland | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2011 | Cardiff City | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2009 | Cardiff City U18 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực42