Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Matthews

Shamrock RoversHậu vệWAL
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Adam Matthews là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—1155570001187%45%206,64
Ireland FAI Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/318 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/28 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Matthews · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ireland Premier Division@ Derry CityH 3-3690000130/3736/8V6,17
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkT 3-2450000017/1901/1—6,28
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-1dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-2dự bị00000—0———
04/07/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 2-1900011055/6112/9—6,55
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 3-1300000020/2311/1—6,92
23/06/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityH 1-1dự bị00000—0———
20/06/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedT 2-015000005/611/1—7,03
13/06/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 2,2 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/200917500 nghìn €
03/02/2012202,0 triệu €
23/07/2012203,0 triệu €
12/02/2013212,2 triệu €
07/10/2013212,2 triệu €
06/10/2014222,0 triệu €
30/06/2015232,5 triệu €
08/02/2016242,5 triệu €
31/08/2016242,5 triệu €
26/02/2017251,5 triệu €
27/06/2017251,5 triệu €
16/10/201927750 nghìn €
26/02/202028750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
09/01/202330500 nghìn €
30/05/202331400 nghìn €
27/12/202331400 nghìn €
16/05/202432350 nghìn €
15/10/202432275 nghìn €
19/06/202533250 nghìn €
09/12/202533200 nghìn €
09/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2025Free PlayerShamrock RoversChuyển nhượng—
30/06/2024Omonia Nicosia FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Charlton AthleticOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
04/09/2019Free PlayerCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2019SunderlandFree PlayerTrở lại—
30/05/2017Bristol CitySunderlandCho mượn—
27/07/2016SunderlandBristol CityChuyển nhượng—
30/05/2016Bristol CitySunderlandCho mượn—
06/03/2016SunderlandBristol CityChuyển nhượng—
03/07/2015Celtic FCSunderlandHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2011Cardiff CityCeltic FCHết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
30/06/2009Cardiff City U18Cardiff CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com