Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Masina

Hậu vệMAR
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Adam Masina là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Masina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/12/2025Serie Avs CremoneseT 1-0dự bị00000—0———
09/12/2025Serie Avs AC MilanB 2-312000007/812/3—6,03
30/11/2025Serie A@ LecceB 1-220000005/713/5—6,17
25/11/2025Serie Avs ComoB 1-5900000022/2622/8—5,22
09/11/2025Serie A@ JuventusH 0-0dự bị00000—0———
02/11/2025Serie Avs PisaH 2-2dự bị00000—0———
30/10/2025Serie A@ BolognaH 0-0dự bị00000—0———
26/10/2025Serie Avs GenoaT 2-1dự bị00000—0———
18/10/2025Serie Avs NapoliT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cộng hòa CongoT 1-0260000021/210——7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/201319100 nghìn €
07/05/20142075 nghìn €
09/02/201521300 nghìn €
28/06/201521800 nghìn €
04/11/2015211,5 triệu €
03/01/2016222,0 triệu €
14/07/2016224,0 triệu €
01/01/2017234,0 triệu €
07/06/2017234,0 triệu €
28/12/2017236,0 triệu €
06/06/2018247,0 triệu €
18/12/2018247,0 triệu €
12/06/2019257,0 triệu €
11/09/2019255,0 triệu €
09/12/2019254,0 triệu €
08/03/2020267,0 triệu €
07/04/2020265,5 triệu €
14/10/2020264,5 triệu €
09/03/2021274,5 triệu €
29/06/2021274,5 triệu €
22/12/2021274,0 triệu €
14/06/2022283,0 triệu €
10/11/2022282,5 triệu €
14/06/2023292,5 triệu €
19/12/2023291,5 triệu €
04/06/2024301,5 triệu €
17/12/2024301,5 triệu €
16/06/2025311,5 triệu €
22/12/2025311,4 triệu €
08/04/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
01/02/2026TorinoFree PlayerTrở lại—
30/06/2024UdineseTorinoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024TorinoUdineseCho mượn—
31/01/2024UdineseTorinoChuyển nhượng—
17/07/2022WatfordUdineseHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
01/07/2018BolognaWatfordHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2014Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
29/06/2013GiacomenseBologna U19Cho mượn—
30/06/2012Bologna YouthGiacomenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com