
Adam Marušić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,83 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/49 | 0 | 3/6 | — | 6,83 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/64 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/6 | — | 5,91 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/84 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
| 28/04/2026 | Serie A | vs Udinese | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Atalanta | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 05/04/2026 | Serie A | vs Parma | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/10/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 29 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 7,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực52