
Adam Livingstone là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forfar Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,88 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | vs East Kilbride | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/09/2021 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Forfar Athletic FC | Johnstone Burgh FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Dumbarton | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | East Kilbride FC | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Buxton FC | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Hereford United | Buxton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Telford United | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Hednesford Town | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Clyde | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cove Rangers | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Motherwell F.C. | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Clyde | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | Motherwell F.C. | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Greenock Morton | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Motherwell F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Motherwell FC B | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Motherwell FC U20 | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | East Fife | Motherwell FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Motherwell FC U20 | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |