
Adam Kaied là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 189 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 30% | 1 | 0 | 6,58 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 100% | 0 | 0 | 2,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/83 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 2,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | V | 6,41 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10/14 | 1 | 1/3 | — | 7,08 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 6/9 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,31 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 6/11 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | NAC Breda | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Helsingborg | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Stabaek | Helsingborg | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Helsingborg | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | Chuyển nhượng | — |