
Adam Janos
Tiền vệCZE
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adam Janos là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/02/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/08/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/10/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/10/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/04/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | FK Neratovice-Byskovice | FK Chlumcany | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2025 | Free player | FK Neratovice-Byskovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Bohemians Praha 1905 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Baník Ostrava | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | FK Mladá Boleslav | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FC Vysočina Jihlava | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | AC Sparta Praha | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Vysočina Jihlava | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Sparta Praha B | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2003 | FK Horni Mecholupy 1932 Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực40