
Adam Jakobsen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 484 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 84% | 39% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/173 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 4/10 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/31 | 0 | 5/8 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 41/45 | 0 | 4/11 | — | 6,98 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 27/30 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 3/10 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 2/8 | V | 6,36 |
| 10/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 7/9 | — | 6,40 |
| 07/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/7 | V | 6,34 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 18/21 | 1 | 4/6 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực37