Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Jakobsen

CastellonTiền đạoDEN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Adam Jakobsen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—7648410113384%39%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/173 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/58 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Jakobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0830000120/2524/10—6,36
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1900020224/3105/8—6,58
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-1900041141/4504/11—6,98
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0711052527/3004/9—8,20
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0610100213/1503/10—7,13
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-123001015/601/2—6,60
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0660010116/2102/8V6,36
10/06/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-390001108/1127/9—6,40
07/06/2026La Liga 2vs AlmeriaH 1-1720010010/1601/7V6,34
31/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-1650022418/2114/6—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20171850 nghìn €
01/03/20181850 nghìn €
01/06/201819100 nghìn €
20/12/201819350 nghìn €
07/06/201920250 nghìn €
08/09/201920150 nghìn €
21/12/201920150 nghìn €
30/07/202021200 nghìn €
22/12/202021200 nghìn €
03/06/202122200 nghìn €
14/12/202122100 nghìn €
26/06/202223100 nghìn €
12/09/202223250 nghìn €
21/12/202223250 nghìn €
25/06/202324250 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
12/06/202425350 nghìn €
25/09/202425600 nghìn €
19/12/2024251,0 triệu €
17/06/2025261,0 triệu €
15/09/2025261,8 triệu €
29/12/2025261,8 triệu €
21/06/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com