
Adam Jackson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/95 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/6 | — | 5,79 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/5 | — | 5,92 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,39 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackpool | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/95 | 1 | 4/9 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/08/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Lincoln City | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2020 | Hibernian F.C. | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barnsley | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Middlesbrough U23 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Hartlepool United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 03/11/2015 | Middlesbrough U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2015 | Coventry City | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 13/09/2015 | Middlesbrough U23 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Halifax Town | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 27/03/2013 | Middlesbrough U23 | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực56