Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Halmai

SoroksarTiền đạoHUN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Adam Halmai là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Soroksar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—6440700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20201975 nghìn €
23/01/202119100 nghìn €
31/05/202119150 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202220150 nghìn €
21/02/202321250 nghìn €
06/06/202321300 nghìn €
21/12/202322200 nghìn €
22/05/202422150 nghìn €
17/12/202423175 nghìn €
27/05/202523150 nghìn €
06/10/202524125 nghìn €
07/12/202524100 nghìn €
20/05/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Szeged 2011 FCSoroksarChuyển nhượng—
14/07/2025Ferencvarosi TCSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
29/06/2025SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
21/07/2024Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
30/06/2023SoroksarFerencvarosi TCChuyển nhượng—
05/07/2022Videoton FC FehérvárSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2022Zalaegerszegi TEVideoton FC FehérvárCho mượn—
14/01/2022Videoton FC FehérvárZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/12/2021Budaorsi SCVideoton FC FehérvárCho mượn—
30/08/2021Videoton FC FehérvárBudaorsi SCChuyển nhượng—
31/12/2020Videoton FC Fehérvár IIVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/12/2020Budaorsi SCVideoton FC Fehérvár IICho mượn—
29/07/2020Videoton FC Fehérvár IIBudaorsi SCChuyển nhượng—
17/07/2019Illes Akademia U19Videoton FC Fehérvár IIChuyển nhượng—
30/06/2018Illés Akadémia (Haladás U17)Illes Akademia U19Chuyển nhượng—
15/08/2017Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy69
  • Sức mạnh34
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com