Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Goljan

FC Artmedia PetrzalkaTiền đạoSVK
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adam Goljan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Artmedia Petrzalka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—12549630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 496 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Goljan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 2-3300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201925 nghìn €
27/12/20201950 nghìn €
25/06/202120100 nghìn €
25/12/202120150 nghìn €
21/06/202221150 nghìn €
13/12/202221150 nghìn €
19/06/202322175 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
26/03/202422150 nghìn €
04/06/202423150 nghìn €
19/12/202423125 nghìn €
16/06/202524125 nghìn €
18/12/202524100 nghìn €
17/05/20262575 nghìn €
10/09/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MSK PuchovFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
11/01/2026FK KosiceMSK PuchovChuyển nhượng—
30/06/2025Sparta Praha BFK KosiceChuyển nhượng—
12/01/2022MSK ZilinaSparta Praha BChuyển nhượng—
31/05/2020MSK Zilina BMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2019MSK Zilina U19MSK Zilina BChuyển nhượng—
30/06/2018MSK Zilina YouthMSK Zilina U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com