
Adam Goljan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Artmedia Petrzalka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 5 | 496 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 496 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MSK Puchov | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | FK Kosice | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sparta Praha B | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | MSK Zilina | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | MSK Zilina B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |