Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Ennaffati

Raja Club AthleticTiền đạoMAR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Adam Ennaffati là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—103400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201723175 nghìn €
09/01/201824325 nghìn €
18/03/201824400 nghìn €
09/06/201824500 nghìn €
26/12/201824400 nghìn €
27/05/201925350 nghìn €
30/12/201925375 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
19/09/202026350 nghìn €
10/04/202127475 nghìn €
30/07/202127600 nghìn €
24/11/202127400 nghìn €
10/07/202228425 nghìn €
10/11/202228550 nghìn €
05/02/202329650 nghìn €
02/07/202329600 nghìn €
28/01/202430750 nghìn €
27/06/2024301,0 triệu €
30/10/202430900 nghìn €
07/01/202531900 nghìn €
27/05/202531900 nghìn €
27/11/202531900 nghìn €
21/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2023AS FAR RabatRaja Club AthleticChuyển nhượng—
08/08/2022Emirates ClubAS FAR RabatHết hạn mượn—
29/06/2022AS FAR RabatEmirates ClubCho mượn—
27/01/2022Emirates ClubAS FAR RabatChuyển nhượng—
13/08/2021MCO Mouloudia OujdaEmirates ClubChuyển nhượng—
26/07/2019FUS RabatMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng 56k €—
12/07/2018OCK Olympique de KhouribgaFUS RabatHết hạn mượn—
12/08/2017FUS RabatOCK Olympique de KhouribgaHết hạn mượn—
06/07/2014LOSC Lille BFUS RabatHết hạn mượn—
30/06/2012Mohammed VI Football AcademyLOSC Lille BHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy74
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com