
Adam Emslie là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Ross County F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.393Phút
2Bàn thắng
9Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
20/41Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 699 | 1 | 0 | 4 | 17 | 9 | — | — | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 0 | 0 | 3 | 11 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 207 | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | — | — | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,53 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,38 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,53 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 16 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,01 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Cove Rangers | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 25/09/2025 | Ross County F.C. | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Aberdeen F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Cove Rangers | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Aberdeen FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Cove Rangers | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Aberdeen FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Formartine United | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Aberdeen FC B | Formartine United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aberdeen FC Youth | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |