Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Egir Palsson

KA AkureyriTiền vệISL
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adam Egir Palsson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.

Tiểu sử Adam Egir Palsson

Adam Egir Palsson là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ KA Akureyri, mang quốc tịch Iceland và 28 tuổi, sinh ngày 30/11/1997. Anh cao 179 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 11 trận, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt 708 phút thi đấu với điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2023). Anh chuyển đến KA Akureyri từ Valur Reykjavik vào ngày 15/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
988Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1212899401271073%39%206,90
Icelandic Cup2026—118900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
3/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/279 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
22/49 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/83 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Egir Palsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4741021120/2601/4V7,53
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerT 3-0641021118/2335/9—8,02
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 3-0871032111/1705/11—7,82
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 0-3580000318/2403/5—7,12
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 2-1690010112/1504/5—6,38
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 2-2811042014/2735/8—7,98
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 3-5600030115/1800/4—6,30
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 4-4720120213/1602/7—6,84
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurB 0-1900062325/3603/12—6,75
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 0-3660011023/3100/4—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20192125 nghìn €
30/11/20202250 nghìn €
14/08/20212325 nghìn €
15/10/20212325 nghìn €
14/12/20222475 nghìn €
07/12/202325250 nghìn €
18/12/202426200 nghìn €
24/06/202527150 nghìn €
07/12/202527125 nghìn €
28/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Valur ReykjavikKA AkureyriChuyển nhượng—
16/04/2025NovaraValur ReykjavikCho mượn—
02/02/2025Valur ReykjavikNovaraChuyển nhượng—
01/02/2025PerugiaValur ReykjavikCho mượn—
18/07/2024Valur ReykjavikPerugiaChuyển nhượng—
01/02/2023Vikingur ReykjavikValur ReykjavikChuyển nhượng—
30/12/2022KeflavikVikingur ReykjavikCho mượn—
18/04/2022Vikingur ReykjavikKeflavikChuyển nhượng—
13/08/2020KeflavikVikingur ReykjavikChuyển nhượng—
15/10/2018UMF SelfossKeflavikCho mượn—
04/05/2018KeflavikUMF SelfossChuyển nhượng—
11/02/2018Keflavík ÍF YouthKeflavikChuyển nhượng—
06/01/2017Víkingur Reykjavík U19Keflavík ÍF YouthChuyển nhượng—
12/05/2016Breidablik UBK U19Víkingur Reykjavík U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com