
Adam Dvorak là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Jelgava.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.060Phút
112Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 33 | 33 | 2.970 | 112 | 12 | 36 | 57% | 80% | 1 | 0 | 6,38 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.970 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 112
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 23/24
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 614/1062 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 235/677 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/26 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 453
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 22/33 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 5,20 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/39 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/47 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/40 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 16/32 | 0 | — | — | 6,50 |