Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Deja

Gornik LecznaTiền vệPOL
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adam Deja là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111196141100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20131950 nghìn €
21/07/201320100 nghìn €
13/02/201420200 nghìn €
20/07/201421200 nghìn €
04/03/201521150 nghìn €
29/06/201522200 nghìn €
09/01/201622200 nghìn €
27/03/201622150 nghìn €
03/09/201623150 nghìn €
01/03/201723150 nghìn €
15/01/201824200 nghìn €
02/07/201825150 nghìn €
24/01/201925200 nghìn €
28/06/201926300 nghìn €
14/01/202026250 nghìn €
17/08/202027200 nghìn €
23/02/202127200 nghìn €
29/06/202128250 nghìn €
13/01/202228200 nghìn €
23/06/202229350 nghìn €
28/09/202229250 nghìn €
15/11/202229250 nghìn €
08/06/202329200 nghìn €
04/12/202330250 nghìn €
20/06/202430250 nghìn €
04/12/202431200 nghìn €
05/06/202531200 nghìn €
25/09/202532100 nghìn €
07/12/202532100 nghìn €
09/06/20263275 nghìn €
01/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com