
Adam Clayton là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Tiểu sử Adam Clayton
Adam Clayton là tiền vệ của Rochdale, mang quốc tịch England, sinh ngày 14/01/1989 và 37 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 3,5 triệu € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/10/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/10/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/02/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/03/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/07/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/07/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/09/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2024 | Liversedge FC | Matlock Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Rochdale | Liversedge FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Bradford City | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Doncaster Rovers | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Free player | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2021 | Birmingham City | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | Middlesbrough | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | Huddersfield Town | Middlesbrough | Hết hạn mượn 1.87M € | 1,9 triệu € |
| 05/07/2012 | Leeds United | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/05/2011 | Milton Keynes Dons | Leeds United | Cho mượn | — |
| 23/03/2011 | Leeds United | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2011 | Peterborough United | Leeds United | Cho mượn | — |
| 18/11/2010 | Leeds United | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2010 | Manchester City U21 | Leeds United | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/05/2010 | Carlisle United | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 01/11/2009 | Manchester City U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực49