
Adam cherradi
Tiền vệESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adam cherradi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/09/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Getafe B | CF Montañesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Cerdanyola FC | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | UE Cornella | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cerdanyola FC | UE Cornella | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | UE Cornella | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cerdanyola FC | UE Cornella | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | UE Cornella | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Unificacion Bellvitge U19 | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Unknown | UD Unificacion Bellvitge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | UE Sant Ildefons | Unknown | Chuyển nhượng | — |