
Adam Brennan là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.739Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 17 | 1.656 | 3 | 0 | 4 | 36 | 12 | 80% | 37% | 5 | 0 | 6,63 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.656 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 19/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 505/628 (80%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 4/38 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/49 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/200 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 101
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/41 | 2 | 3/9 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/9 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/8 | — | 6,43 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực34