
adam bouguetouta
Không rõCZE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
adam bouguetouta là không rõ 28 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | SK Hostivar | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2024 | FK Viagem Ústí nad Labem | SK Benatky nad Jizerou | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | FK Třinec | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Banik Most-Sous | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Loko Vltavin | Banik Most-Sous | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | FK Viktoria Žižkov | Loko Vltavin | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Ceske Budejovice B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | FK Admira Prague B | Ceske Budejovice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Admira Prague U19 | FK Admira Prague B | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2015 | SK Aritma Prague Youth | FK Admira Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | FK Meteor Prague VIII Youth | SK Aritma Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2013 | Bohemians Prague 1905 Youth | FK Meteor Prague VIII Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2008 | ABC Branik Youth | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |