
Adam boufandar là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pro Vercelli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 419 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 40% | 1 | 1 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/88 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 3/10 | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/22 | 0 | 2/4 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 1-2 | 98 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 3 | 7/15 | Đ | 5,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/4 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/7 | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 18 | 325 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực31