
Adam Beaudry là thủ môn 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Tiểu sử Adam Beaudry
Adam Beaudry là thủ môn của câu lạc bộ Colorado Rapids, mang quốc tịch USA, sinh ngày 18/04/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Adam Beaudry có 2 trận ra sân tại MLS với 180 phút thi đấu, 3 lần cứu thua và điểm trung bình 6,24. Ngày 11/05/2026, cầu thủ được Loudoun United cho Colorado Rapids mượn, hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2027 và giá trị thị trường là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Loudoun United | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Colorado Rapids | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Colorado Springs | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Colorado Rapids | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Colorado Rapids Academy | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Colorado Rapids II | Colorado Rapids Academy | Cho mượn | — |
| 23/03/2022 | Colorado Rapids Academy | Colorado Rapids II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Real Colorado Academy | Colorado Rapids Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 156
- Chỉ số 248
- Chỉ số 457
- Chỉ số 352