
Adam Bakoune là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 58% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 55% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/58 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/4 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 7 | 7/9 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 2/3 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,53 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 6 | 8/15 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/8 | — | 5,61 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U21 Albania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 6/6 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | AC Milan U20 | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực39