Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Achraf Madi

FK Vozdovac BeogradTiền vệNED
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Achraf Madi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Vozdovac Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—8648520000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Achraf Madi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/06/2026Netherlands Tweede Divisie@ IJsselmeervogelsB 0-112000000—0—V6,05
11/06/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsT 2-18400000—0——6,75
06/06/2026Netherlands Tweede Divisievs FC RijnvogelsT 2-17301000—0——6,85
04/06/2026Netherlands Tweede Divisie@ FC RijnvogelsB 1-28000000—0——5,80
30/05/2026Netherlands Tweede Divisievs VV Sint BavoT 3-05900000—0———
28/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ VV Sint BavoH 1-17700000—0———
23/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtT 2-18800000—0———
16/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Almere City YouthB 0-17400000—0——6,15
09/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamB 2-39000000—0——5,80
25/04/2026Netherlands Tweede Divisievs Kozakken BoysB 1-28500000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20232150 nghìn €
19/12/20232125 nghìn €
23/06/20242125 nghìn €
24/06/202522—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Excelsior MaassluisFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
22/01/2026Free playerExcelsior MaassluisChuyển nhượng—
30/06/2025Albacete BFree playerTrở lại—
30/06/2024Atletico SaguntinoAlbacete BChuyển nhượng—
31/08/2023SC TelstarAtletico SaguntinoChuyển nhượng—
29/01/2023Sparta Rotterdam U21SC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2017AFC Amsterdam YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2016FC Utrecht YouthAFC Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2013SC Buitenveldert YouthFC Utrecht YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com