
Achraf Madi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Vozdovac Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 485 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 485 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs FC Rijnvogels | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 04/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ FC Rijnvogels | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Sint Bavo | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Sint Bavo | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Excelsior Maassluis | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Free player | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Albacete B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Atletico Saguntino | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SC Telstar | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Sparta Rotterdam U21 | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AFC Amsterdam Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Utrecht Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Buitenveldert Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |