Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Accursio Bentivegna

US Casertana 1908Tiền đạoITA
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Accursio Bentivegna là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—943770005186%54%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/100 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Accursio Bentivegna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioH 0-0640000011/1628/12—6,60
10/10/2026Serie Cvs AC MonopoliT 3-1700020216/1815/12—6,50
03/10/2026Serie C@ CaveseB 0-2870011225/2904/7—6,40
27/09/2026Serie Cvs Catania FCB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-010000001/10——6,48
15/09/2026Serie Cvs AltamuraT 1-027000014/622/6—6,60
12/09/2026Serie C@ Inter Milan U23T 3-216000003/30——6,40
07/09/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2450020011/1202/5—6,30
29/08/2026Serie C@ FC Savoia 1908T 2-18000001/101/2—6,71
23/08/2026Serie Cvs BarlettaH 3-3500000014/1415/6—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/20121675 nghìn €
15/05/201316200 nghìn €
23/06/201418300 nghìn €
06/01/201518500 nghìn €
30/06/201519800 nghìn €
27/12/201519800 nghìn €
14/07/201620800 nghìn €
01/01/201720800 nghìn €
08/06/201720700 nghìn €
17/12/201721600 nghìn €
18/06/201821600 nghìn €
12/12/201822500 nghìn €
18/06/201922450 nghìn €
15/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
23/07/202024250 nghìn €
11/01/202124200 nghìn €
21/06/202125200 nghìn €
21/12/202125250 nghìn €
21/06/202226250 nghìn €
20/12/202226250 nghìn €
20/06/202327225 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
16/06/202427200 nghìn €
18/12/202428300 nghìn €
18/06/202528400 nghìn €
16/12/202529400 nghìn €
18/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com