
Abzi Diyaeddine
Hậu vệCAN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Abzi Diyaeddine là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/67 | 5 | 10/15 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 30/37 | 2 | 5/10 | — | 6,91 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 2 | 4/8 | V | 6,97 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/31 | 1 | 2/7 | — | 7,35 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/7 | — | 5,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 42/45 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 1 | 1/4 | V | 6,23 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 6 | 10/14 | V | 7,60 |
| 24/08/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 5/12 | Đ | 6,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.