
Abud Karime là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Juarez FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 51% | 0 | 0 | 3,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 3,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/537 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/112 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 3 | 8/9 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/52 | 2 | 8/17 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/62 | 4 | 7/12 | — | 6,37 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 3 | 6/10 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 71/75 | 3 | 4/8 | — | 8,50 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/69 | 1 | 1/4 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 3 | 5/14 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 9/15 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 1 | 6/13 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/45 | 2 | 4/10 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực30