
Abubakr Barry là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.083Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 61% | 1 | 0 | 6,25 |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 698 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 91% | 50% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 55% | 1 | 0 | 7,01 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 14% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 604/663 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/39 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/77 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/164 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/54 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/7 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/96 | 2 | 3/7 | — | 7,11 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 87/95 | 2 | 5/11 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 4/8 | V | 6,29 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 5/8 | — | 5,94 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 3 | 8/13 | V | 6,56 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 4 | 10/14 | — | 6,85 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/69 | 6 | 6/9 | V | 7,15 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 86/90 | 1 | 2/7 | V | 6,94 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 2 | 4/11 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 109/116 | 6 | 10/14 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Austria Vienna | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Superstars Academy FC | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Superstars Academy FC | Bnei Yehuda Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Kfar Saba | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Superstars Academy FC | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Superstars Academy FC | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Hapoel Kfar Shalem | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Superstars Academy FC | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Nof HaGalil | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Superstars Academy FC | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Maccabi Haifa U19 | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 04/12/2018 | Superstars Academy FC | Maccabi Haifa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực44