Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abu Dumbuya

Al JeelTiền vệSLE
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abu Dumbuya là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Al Jeel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—221320000075%45%102,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 2,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/33 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abu Dumbuya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
27/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainB 0-1870000010/1202/6—5,60
21/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-2450000015/2123/5V—
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 2-1100000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Burkina FasoB 0-16900000—0——6,25
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauH 1-18900000—0—V5,85
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Ai CậpB 0-18300000—0—V—
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea-BissauT 3-19000000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Burkina FasoH 2-26900000—0——6,00
05/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 2-11100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/202526100 nghìn €
07/10/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Al-Wefaq Ajdabiya SCAl-Jeel ClubChuyển nhượng—
11/02/2026Free PlayerAl-Wefaq Ajdabiya SCChuyển nhượng—
06/07/2025AC OuluZabbar St. Patrick FCChuyển nhượng—
02/01/2025Genclik Gücü TSKAC OuluChuyển nhượng—
17/09/2023Freetonians SLIFAGenclik Gücü TSKChuyển nhượng—
31/12/2022East End LionsFreetonians SLIFAChuyển nhượng—
31/12/2018Freetonians SLIFAEast End LionsChuyển nhượng—
31/12/2017Central Parade FCFreetonians SLIFAChuyển nhượng—
31/12/2016FC JohansenCentral Parade FCChuyển nhượng—
31/12/2015Old Edwardians FCFC JohansenChuyển nhượng—
31/12/2014Kallon FCOld Edwardians FCChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownKallon FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com