Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abrorbek ismoilov

Neftchi FerganaTiền vệUZB
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Abrorbek ismoilov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Tiểu sử Abrorbek ismoilov

Abrorbek ismoilov là tiền vệ của Neftchi Fergana, quốc tịch Uzbekistan, hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân, ghi 2 bàn, 2 lần kiến tạo và tích lũy 1390 phút thi đấu, với điểm trung bình 0,87. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chân thuận là chân phải, cao 177 cm và nặng 70 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.390Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—331870001072%63%006,20
VĐQG Uzbekistan2026—17121.13610200——10—
Cúp Uzbekistan2026—116710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/72 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.136 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Uzbekistan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abrorbek ismoilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadB 1-2800000124/3116/9—6,32
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3620010018/2804/7—5,81
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-0450000110/1314/6—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20171950 nghìn €
14/07/20171950 nghìn €
30/11/20171975 nghìn €
19/05/201820125 nghìn €
28/12/201820175 nghìn €
27/06/201921300 nghìn €
28/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
31/08/202022350 nghìn €
27/12/202022400 nghìn €
14/07/202123500 nghìn €
09/12/202123500 nghìn €
20/06/202224550 nghìn €
22/11/202224550 nghìn €
01/06/202325650 nghìn €
03/12/202325650 nghìn €
26/06/202426700 nghìn €
02/12/202426700 nghìn €
15/06/202527700 nghìn €
03/12/202527800 nghìn €
12/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy66
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com