
Abrahan Wilfredo Moreno
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Abrahan Wilfredo Moreno là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 10 | 213 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 52% | 3 | 0 | 2,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 2,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/39 | 2 | 4/6 | V | 6,25 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/01/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/04/2020 | 22 | — |
| 30/10/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực32