
Abraham Okyere là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
5Đá chính
724Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 5 | 724 | 4 | 0 | 0 | 22 | 5 | 79% | 39% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/181 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/120 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 63
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 3-5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/4 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 1/7 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Detroit City | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/04/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | — |
| 04/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | FC Haka | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | KPV | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2024 | Free player | KPV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Trau FC | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2023 | Beerschot Wilrijk | Trau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Allies | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Hilal United FC | Inter Allies | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Inter Allies | Al-Hilal United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Allies Youth | Inter Allies | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực42