Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abraham Okyere

Las Vegas LightsTiền vệGHA
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Abraham Okyere là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Las Vegas Lights.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
5Đá chính
724Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—21572440022579%39%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/181 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/120 (39%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 63
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abraham Okyere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs LexingtonB 3-56000002/201/1—5,82
13/09/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-22400101—01/4—5,94
30/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-2320020016/1923/4—6,34
23/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-2230000014/1811/2—6,16
16/08/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-128000016/723/4—6,52
09/08/2026USL Championship@ Miami FCT 1-014000014/701/3—6,88
06/08/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 0-013001024/401/7—6,58
02/08/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 1-122000005/502/5—6,31
26/07/2026USL Championship@ Detroit CityT 1-015000002/501/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20201725 nghìn €
05/10/20211950 nghìn €
05/01/20221950 nghìn €
11/04/20221950 nghìn €
21/12/20222050 nghìn €
29/05/20232050 nghìn €
27/12/202321125 nghìn €
09/05/202421—
04/05/20252250 nghìn €
01/09/202523150 nghìn €
19/11/202523100 nghìn €
29/04/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026FC HakaLas Vegas LightsChuyển nhượng—
31/12/2024KPVFC HakaChuyển nhượng—
04/04/2024Free playerKPVChuyển nhượng—
31/12/2023Trau FCFree playerTrở lại—
09/09/2023Beerschot WilrijkTrau FCChuyển nhượng—
30/06/2021Inter AlliesBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/06/2021Al-Hilal United FCInter AlliesCho mượn—
06/10/2020Inter AlliesAl-Hilal United FCChuyển nhượng—
30/06/2018Inter Allies YouthInter AlliesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com