
Abraham Odoh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 499 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 52% | 4 | 1 | 6,24 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 80% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/188 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 1/6 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 3/6 | V | 6,59 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 3 | 6/16 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 6/8 | V | 5,88 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/9 | Đ | 5,13 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/29 | 1 | 5/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Peterborough United | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Harrogate Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Rochdale | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Free player | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Charlton Athletic U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Tooting & Mitcham FC | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Charlton Athletic U21 | Tooting & Mitcham FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Tooting & Mitcham FC | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Edgware Town FC | Tooting & Mitcham FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực31