
Abraham Bahachille là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Tiểu sử Abraham Bahachille
Tiền vệ Abraham Bahachille hiện thi đấu cho Carabobo, mang quốc tịch Venezuela và 26 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 23 trận với 376 phút thi đấu, trong đó 20 trận tại Primera División Venezuela và 3 trận ở Copa Sudamericana. Thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với Carabobo có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
2,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 20 | 13 | 348 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 52% | 4 | 1 | 1,98 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 1,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/144 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/34 | 2 | 5/8 | V | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 1/4 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/11/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/03/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.