
Aboud Omar là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Narva United FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/01/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/02/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/09/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/03/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Kenya Police FC | Tusker FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AEL Larisa | Kenya Police FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Ionikos Nikaia | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Cercle Brugge | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Slavia Sofia | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Panegialios FC | Slavia Sofia | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/08/2015 | Tusker FC | Panegialios FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Bandari FC | Tusker FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/12/2012 | Free Player | Bandari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Thika United FC | Sofapaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Unknown | Thika United FC | Chuyển nhượng | — |