Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubaka Soumahoro

RCD MallorcaHậu vệFRA
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Aboubaka Soumahoro là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—643610001088%70%206,78

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/231 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubaka Soumahoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0900000064/7401/1—6,80
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1730010135/3823/6V6,35
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0900000044/5127/9V7,09
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0740000043/4824/5—7,34
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0280000016/1800/1—6,02
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-06000002/212/2—7,09
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0dự bị00000—0———
06/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainT 3-0450000027/3001/1—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202419300 nghìn €
03/12/202419500 nghìn €
25/03/2025201,8 triệu €
18/06/2025201,8 triệu €
18/12/2025201,8 triệu €
25/05/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Hamburger SVRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2026AS Saint-ÉtienneHamburger SVCho mượn—
01/02/2026Hamburger SVAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
02/02/2025Paris FCHamburger SVHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/07/2024Paris FC U19Paris FCChuyển nhượng—
30/06/2022Paris FC U17Paris FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain YouthParis FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com