
Aboubacar Sissoko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
1.602Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
801Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 16 | 1.418 | 1 | 0 | 0 | 19 | 3 | 87% | 57% | 4 | 0 | 6,44 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 2 | 184 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.418 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 580/664 (87%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/39 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/151 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/97 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/22 | 2 | 6/11 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/28 | 0 | 4/6 | — | 6,48 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 5 | 10/13 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 2 | 5/9 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/36 | 2 | 5/7 | — | 6,88 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 5,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực44